Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagittary

/'sædʒitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagittary

//

* tính từ
  • dạng tên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A centaur; a fabulous being, half man, half horse, armed with a bow and quiver. n. The Arsenal in Venice; -- so called from having a figure of an archer over the door. a. Pertaining to, or resembling, an arrow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...