Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sagittated

/'sædʤiteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sagittated

/'sædʤiteit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình tên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sagittal; sagittate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...