Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saiga

/'seigə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saiga

/'seigə/

danh từ

  • (động vật học) linh dương Xaiga
Định nghĩa tiếng Anh

n goat-like antelope of central Eurasia having a stubby nose like a proboscis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...