sail-arm
/'seilɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sail-arm
/'seilɑ:m/
danh từ
- cánh cối xay gió
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...