Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sail-cloth

/'seilklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sail-cloth

/'seilklɔθ/

danh từ

  • vải làm buồm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...