Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sail-fish

/'seilfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sail-fish

/'seilfiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá cờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...