Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailcloth

/'seilklɒθ/ phổ biến #41811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailcloth

//

* danh từ
  • vải buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong fabric (such as cotton canvas) used for making sails and tents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...