Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sailor hat

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sailor hat

//

* danh từ
  • mũ thủy thủ (màu vàng nhạt có chóp phẳng và vành cứng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...