sailor suit
/ˈseilə sju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sailor suit
//
* danh từ- quần áo lính thủy
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...