sailorly
/'seilәli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sailorly
//
* tính từ- có đặc tính thủy thủ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...