Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saint's day

/seɪnts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saint's day

//

* danh từ
  • ngày lễ thánh (ngày lễ kỷ niệm một vị thánh; trong ngày đó, những người được đặt tên theo vị thánh ấy cũng làm lễ kỷ niệm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...