Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sainted

/'seintid/ phổ biến #33407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sainted

/'seintid/

tính từ

  • đáng được coi như thánh
  • thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)
Định nghĩa tiếng Anh

v hold sacred v declare (a dead person) to be a saint s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...