saintlike
/'seintlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saintlike
//
* tính từ- như vị thánh
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint
Đang tải...