Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saintliness

/'seintlinis/ phổ biến #40709
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saintliness

//

* danh từ
  • tính chất thần thánh, tính chất thiêng liêng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of resembling a saint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...