saintly
/'seintli/ GRE phổ biến #19683
Biến thể từ
saintliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saintly
//
* tính từso sánh- thánh, thánh thiện; rất trong sạch, rất tốt bụng
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint