Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saintly

/'seintli/ GRE phổ biến #19683
Biến thể từ saintliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saintly

//

* tính từso sánh
  • thánh, thánh thiện; rất trong sạch, rất tốt bụng
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...