saith
/seθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saith
//
* động từ- (từ cổ nghĩa cổ) ngôi thứ ba số ít, thời hiện tại của say
Định nghĩa tiếng Anh
3d pers. sing. pres. of Say.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
3d pers. sing. pres. of Say.
Đang tải...