Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sakyamuni

/'sɑ:kjәmjni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sakyamuni

//

* danh từ
  • (phật giáo) thích ca mâu ni* danh từ
  • (phật giáo) thích ca mâu ni
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...