Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sal volatile

/,sælvə'lætəri/

danh từ

  • (y học) muối hít (dung dịch amoni cacbonat, có pha chất thơm, để cho hít khi bị ngất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...