Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sal-ammoniac

/,sælə'mouniæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sal-ammoniac

/,sælə'mouniæk/

danh từ

  • (hoá học) Amoni clorua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...