Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salad-days

/'sæləddeiz/

danh từ số nhiều

  • tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...