salad-days
/'sæləddeiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salad-days
/'sæləddeiz/
danh từ số nhiều
- tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...