Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salal

/sә'læl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salal

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

n small evergreen shrub of Pacific coast of North America having edible dark purple grape-sized berries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...