Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

salamandrine

/,sælə'mændrin/

tính từ

  • (thuộc) rồng lửa; như rồng lửa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, pertaining to, or resembling, a salamander;\n enduring fire.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...