salary negotiation skills
Nghĩa thường dùng
“Developing salary negotiation skills can improve job offers.”Phát triển kỹ năng thương lượng lương có thể cải thiện các đề nghị việc làm.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Developing salary negotiation skills can improve job offers.”Phát triển kỹ năng thương lượng lương có thể cải thiện các đề nghị việc làm.
Đang tải...