Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salary review

/ˈsæləri rɪˈvju/

Nghĩa thường dùng

đánh giá mức lương của một nhân viên cụm từ

“The salary review takes place annually.”Đánh giá lương diễn ra hàng năm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...