salary review
Nghĩa thường dùng
“The salary review takes place annually.”Đánh giá lương diễn ra hàng năm.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The salary review takes place annually.”Đánh giá lương diễn ra hàng năm.
Đang tải...