Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sale-room

/'seilrum/

danh từ

  • phòng bán đấu giá
Biến thể từ sale-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...