Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saleability

/,seilə'biliti/

danh từ

  • tính có thể bán được

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...