sales rep
Nghĩa thường dùng
“A sales rep called to tell us about their new phone plans.”Một nhân viên bán hàng gọi điện giới thiệu các gói cước điện thoại mới.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“A sales rep called to tell us about their new phone plans.”Một nhân viên bán hàng gọi điện giới thiệu các gói cước điện thoại mới.
Đang tải...