Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sales representative

danh từ

  • đại diện bán hàng
    • work as a sales representative: làm việc với tư cách là đại diện bán hàng
    • hire a sales representative: thuê một đại diện bán hàng
  • nhân viên kinh doanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...