Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sales tax

/seɪlz tæks/

Đang hiển thị mục gốc sales tax cho “sales taxes”.

Nghĩa thường dùng

thuế mua hàng danh từ

“The sales tax in this state is 7%.”Thuế mua hàng ở bang này là 7%.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...