salesclerk
/'seilzklә:k/ phổ biến #32259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salesclerk
//
- người bán hàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salesperson in a store
Từ điển Anh–Việt
112.249 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a salesperson in a store
Đang tải...