Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32259

salesclerk

//

  • người bán hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salesperson in a store

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...