Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38643

saleslady

/'seilz,leidi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bà bán hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman salesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...