Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18800

salience

/'seiljəns/

danh từ

  • chỗ nhô ra, chỗ lồi ra; nét nổi bật
  • sự nổi bật, sự rõ ràng dễ thấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being salient

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...