salify
/'sælifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salify
//
* ngoại động từ- tạo thành muối
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To combine or impregnate with a salt. v. t. To form a salt with; to convert into a salt; as, to salify a base or an acid.