salique
/sә'li:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salique
//
- xem salic
Định nghĩa tiếng Anh
a. Salic.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Salic.
Đang tải...