salivant
//
* tính từ- kích thích tiết nước bọt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Producing salivation.\nn. That which produces salivation.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Producing salivation.\nn. That which produces salivation.
Đang tải...