salivant
/'sælivәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salivant
//
* tính từ- kích thích tiết nước bọt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Producing salivation. n. That which produces salivation.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Producing salivation. n. That which produces salivation.
Đang tải...