Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45663

salivation

/,sæli'veiʃn/

danh từ

  • sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the secretion of saliva

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...