salivation
/,sæli'veiʃn/ phổ biến #45663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
salivation
/,sæli'veiʃn/
danh từ
- sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the secretion of saliva