Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salivation

/,sæli'veiʃn/ phổ biến #45663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salivation

/,sæli'veiʃn/

danh từ

  • sự làm chảy nhiều bọt, sự làm chảy nước dãi; sự chảy nhiều bọt, sự chảy nước dãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the secretion of saliva

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...