Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sallenders

/'sæləndə:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sallenders

/'sæləndə:z/

danh từ số nhiều

  • chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. An eruption on the hind leg of a horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...