Từ điển Anh–Việt

112,429 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sallowish

/'sælouiʃ/

tính từ

  • hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat sallow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...