Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sallowish

/'sælouiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sallowish

/'sælouiʃ/

tính từ

  • hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Somewhat sallow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...