sallowness
/'sælounis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sallowness
/'sælounis/
danh từ
- màu tái, vẻ tái xám (của da)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or condition of being sallow.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality or condition of being sallow.
Đang tải...