Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sallowy

/'sæloui/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sallowy

/'sæloui/

tính từ

  • có nhiều liễu bụi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...