Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmon-coloured

/'sæmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmon-coloured

/'sæmən/

danh từ

  • (động vật học) cá hồi

tính từ: (salmon-coloured)

/'sæmən,kʌləd/
  • có màu thịt cá hồi, có màu hồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...