Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmon-pink

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmon-pink

//

* tính từ
  • có màu hồng da cam, có màu thịt cá hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...