Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmon-trout

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmon-trout

//

* danh từ
  • loài cá giống như cá hồi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...