Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmonella

/.sælmә'nelә/ phổ biến #15866
Biến thể từ salmonellas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmonella

//

* danh từ
  • khuẩn salmonela (loại vi khuẩn làm cho thức ăn trở thành độc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. rod-shaped Gram-negative enterobacteria; cause typhoid fever and food poisoning; can be used as a bioweapon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...