Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmonellosis

/,sælmәne'lәusis/ phổ biến #43355
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmonellosis

//

* danh từ
  • số nhiều salmonelloses
  • (y học) bệnh vi khuẩn xanmon
Định nghĩa tiếng Anh

n. a kind of food poisoning caused by eating foods contaminated with Salmonella typhimurium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...