Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salmonid

/'sælmənid/ phổ biến #43420
Biến thể từ salmonids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salmonid

//

* danh từ
  • (động vật học) họ cá hồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft-finned fishes of cold and temperate waters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...