saloon-carriage
/sə'lu:n,kæridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saloon-carriage
/sə'lu:n,kæridʤ/
danh từ
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...