Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saloon-carriage

/sə'lu:n,kæridʤ/

danh từ

  • toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...