Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

saloon-keeper

/sə'lu:n,ki:pə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

saloon-keeper

/sə'lu:n,ki:pə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...