Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

saloop

/sə'lu:p/

danh từ

  • (như) salep
  • Xalup (thứ nước bột củ uống thay cà phê)
Định nghĩa tiếng Anh

n. An aromatic drink prepared from sassafras bark and other\n ingredients, at one time much used in London.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...