Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

salpinx

/'sælpiŋks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

salpinx

//

* danh từ
  • số nhiều salpinges
  • ống Eustachio
  • vòi trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n a tube in the uterus or the ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...